潜藏着
—
Phân tích từ 潜藏着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tiềm ẩn, ẩn giấu bên trong
Ví dụ (3)
平静的海面上潜藏着危险。
Mặt biển bình yên tiềm ẩn những nguy hiểm.
他的话里潜藏着深刻的含义。
Trong lời nói của anh ấy ẩn giấu ý nghĩa sâu sắc.
这个项目潜藏着巨大的商业价值。
Dự án này tiềm ẩn giá trị thương mại to lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây