小孙子
—
Phân tích từ 小孙子
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cháu trai nhỏ
Ví dụ (3)
爷爷正在陪他的小孙子玩耍。
Ông nội đang chơi đùa cùng đứa cháu trai nhỏ của mình.
我的小孙子今年上幼儿园了。
Cháu trai nhỏ của tôi năm nay vào học mẫu giáo rồi.
小孙子非常乖巧可爱。
Đứa cháu trai nhỏ rất ngoan ngoãn đáng yêu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây