大雁塔
—
Gợi nhớ
Từ "大雁塔" (dà yàn tǎ) nghĩa là "Tháp Đại Nhạn (ở Tây An)", ghép bởi: 大 (dà): to + 雁 (yàn): con ngỗng trời + 塔 (tǎ): tháp.
Thành phần cấu tạo
大雁塔
Tháp Đại Nhạn (ở Tây An)
大
厂
倠
土
荅
Phân tích từ 大雁塔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tháp Đại Nhạn (ở Tây An)
Ví dụ (3)
大雁塔是西安的著名古迹。
Tháp Đại Nhạn là di tích cổ nổi tiếng ở Tây An.
晚上大雁塔广场有音乐喷泉。
Buổi tối quảng trường Tháp Đại Nhạn có đài phun nước âm nhạc.
我们去参观了大雁塔。
Chúng tôi đã đi tham quan Tháp Đại Nhạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây