戒酒
—
Phân tích từ 戒酒
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cai rượu, kiêng rượu
Ví dụ (3)
为了健康,医生劝他戒酒。
Vì sức khỏe, bác sĩ khuyên anh ấy cai rượu.
他已经成功戒酒一年了。
Anh ấy đã thành công cai rượu được một năm rồi.
戒酒对身体有很大好处。
Cai rượu có lợi ích rất lớn cho cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây