奥数班
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:lớp toán Olympic, lớp luyện thi toán
Ví dụ (3)
很多家长送孩子去上奥数班。
Nhiều phụ huynh cho con đi học lớp toán Olympic.
他在奥数班里学到了解题技巧。
Anh ấy học được kỹ năng giải toán trong lớp toán Olympic.
奥数班的题目非常有难度。
Đề bài của lớp toán Olympic rất có độ khó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây