科技股
kē jì gǔ
cổ phiếu ngành công nghệ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cổ phiếu ngành công nghệ
Ví dụ (3)
zuì jìn dezhǎng hěn
Dạo này đà tăng của cổ phiếu công nghệ rất lớn.
mǎile zhīzhī míng
Anh ấy đã mua vài mã cổ phiếu công nghệ có tên tuổi.
yǐnlezhòng duōtóu zhě
Cổ phiếu công nghệ thu hút rất nhiều nhà đầu tư.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây