混战
—
Phân tích từ 混战
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến
Ví dụ (6)
一场混战在球场上爆发了。
Một cuộc hỗn chiến nổ ra trên sân bóng.
警方迅速制止了这场混战。
Cảnh sát đã nhanh chóng dập tắt cuộc ẩu đả này.
现场一片混乱,陷入混战。
Hiện trường một màu hỗn loạn, rơi vào hỗn chiến.
两伙人在街头混战在一起。
Hai nhóm người hỗn chiến với nhau trên phố.
双方在乱局中混战。
Hai bên hỗn chiến trong tình thế hỗn loạn.
2
Động từ
Nghĩa:hỗn chiến, đánh nhau loạn xạ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây