清晰可见
—
Gợi nhớ
Từ "清晰可见" (qīng xī kě jiàn) nghĩa là "hiển hiện rõ nét, có thể nhìn thấy rõ", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng + 可 (kě): có thể + 见 (jiàn / xiàn): gặp.
Thành phần cấu tạo
清晰可见
hiển hiện rõ nét, có thể nhìn thấy rõ
氵
青
日
析
丁
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:hiển hiện rõ nét, có thể nhìn thấy rõ
Ví dụ (3)
远处的大山在晴空下清晰可见。
Ngọn núi lớn phía xa nhìn thấy rất rõ ràng dưới bầu trời trong xanh.
照片上的细节清晰可见。
Các chi tiết trên bức ảnh hiển hiện rõ nét.
字迹依然清晰可见。
Nét chữ vẫn còn hiển hiện rõ nét.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây