Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
清晰可见
qīng xī kě jiàn
hiển hiện rõ nét, có thể nhìn thấy rõ
Hán việt: sảnh tích khả hiện
—

Gợi nhớ

Từ "清晰可见" (qīng xī kě jiàn) nghĩa là "hiển hiện rõ nét, có thể nhìn thấy rõ", ghép bởi: 清 (qīng): Trong sạch + 晰 (xī): rõ ràng + 可 (kě): có thể + 见 (jiàn / xiàn): gặp.

Thành phần cấu tạo

清晰可见
qīng xī kě jiàn
hiển hiện rõ nét, có thể nhìn thấy rõ
氵
青
日
析
丁
口

Định nghĩa (1)

1
Cụm từ
Nghĩa:hiển hiện rõ nét, có thể nhìn thấy rõ
Ví dụ (3)
yuǎn chù远处de的dà shān大山zài在qíng kōng晴空xià下qīng xī kě jiàn清晰可见。
Ngọn núi lớn phía xa nhìn thấy rất rõ ràng dưới bầu trời trong xanh.
zhào piān照片shàng上de的xì jié细节qīng xī kě jiàn清晰可见。
Các chi tiết trên bức ảnh hiển hiện rõ nét.
zì jì字迹yī rán依然qīng xī kě jiàn清晰可见。
Nét chữ vẫn còn hiển hiện rõ nét.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây