回甘
—
Phân tích từ 回甘
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:hậu vị ngọt, vị ngọt sau khi uống
Ví dụ (6)
这种茶叶入口微苦,但有回甘。
Loại trà này lúc vào miệng hơi đắng nhưng lại có hậu vị ngọt.
好的咖啡会带来持久的回甘。
Cà phê ngon sẽ đem lại hậu vị ngọt lâu dài.
人们很喜欢这种回甘的感觉。
Mọi người rất thích cảm giác hậu vị ngọt này.
喝完这杯茶,嘴里回甘。
Uống xong chén trà này, trong miệng đọng lại vị ngọt.
优质的橄榄嚼后会回甘。
Quả trám chất lượng cao sau khi nhai sẽ đọng lại vị ngọt.
2
Động từ
Nghĩa:đọng lại vị ngọt
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây