锣声
—
Phân tích từ 锣声
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng cồng chiêng
Ví dụ (3)
伴随着欢快的锣声,表演开始了。
Đi kèm với tiếng cồng chiêng rộn rã, buổi biểu diễn đã bắt đầu.
远处传来了阵阵锣声。
Phía xa truyền đến từng hồi tiếng cồng chiêng.
敲响锣声代表比赛正式结束。
Khua tiếng cồng chiêng đại diện cho việc trận đấu chính thức kết thúc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây