登记证
—
Phân tích từ 登记证
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:giấy đăng ký, chứng nhận đăng ký
Ví dụ (3)
买车后要及时办理车辆登记证。
Sau khi mua xe cần kịp thời làm giấy đăng ký xe.
请出示您的相关登记证。
Xin hãy xuất trình giấy đăng ký liên quan của bạn.
登记证丢失需要及时补办。
Giấy đăng ký bị mất cần kịp thời làm lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây