烘烤
—
Phân tích từ 烘烤
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nướng, sấy nướng
Ví dụ (3)
烤箱里正在烘烤香甜的面包。
Trong lò nướng đang nướng những chiếc bánh mì thơm ngọt.
阳光烘烤着干旱的土地。
Ánh nắng mặt trời thiêu nướng vùng đất khô hạn.
这种饼干需要烘烤二十分钟。
Loại bánh quy này cần nướng trong 20 phút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây