迅速行动
—
Phân tích từ 迅速行动
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hành động nhanh chóng, ra tay lập tức
Ví dụ (3)
消防员接到报警后迅速行动。
Lực lượng cứu hỏa sau khi nhận báo án đã hành động nhanh chóng.
面对危机,公司必须迅速行动。
Đối mặt với khủng hoảng, công ty phải hành động nhanh chóng.
大家迅速行动起来清除积雪。
Mọi người hành động nhanh chóng dọn dẹp tuyết đọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây