小姑娘
xiǎo gū niang
cô bé, bé gái nhỏ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:cô bé, bé gái nhỏ
Ví dụ (3)
gexiǎo niángzhǎng fēi cháng ài
Cô bé đó trông rất đáng yêu.
xiǎo niánggěilǎo rénrànglezuò
Cô bé đã nhường ghế cho cụ già.
dexiǎo niángzàitán gāng qín
Cô bé nhà hàng xóm đang đánh đàn piano.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây