小椅子
xiǎo yǐ zi
chiếc ghế nhỏ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chiếc ghế nhỏ
Ví dụ (3)
xiǎo péng yǒuzuò zàixiǎo zishàngtīng shì
Bé nhỏ ngồi trên chiếc ghế nhỏ nghe kể chuyện.
fáng jiānbǎizheliǎng zhìxiǎo zi
Trong phòng bày hai chiếc ghế nhỏ bằng gỗ.
qǐngbān xiǎo ziguò lái
Xin hãy bê một chiếc ghế nhỏ lại đây.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây