大堤
—
Gợi nhớ
Từ "大堤" (dà dī) nghĩa là "con đê lớn, bờ đê", ghép bởi: 大 (dà): to + 堤 (dī): đê.
Thành phần cấu tạo
大堤
con đê lớn, bờ đê
大
土
是
Phân tích từ 大堤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:con đê lớn, bờ đê
Ví dụ (3)
解放军战士加固了防汛大堤。
Các chiến sĩ bộ đội đã gia cố con đê lớn chống lũ.
人们站在大堤上观看江面。
Mọi người đứng trên con đê lớn ngắm mặt sông.
大堤挡住了汹涌的洪水。
Con đê lớn đã ngăn chặn dòng nước lũ cuồn cuộn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây