上个世纪
shàng gè shì jì
thế kỷ trước

Định nghĩa (1)

1
Danh từ chỉ thời gian
Nghĩa:thế kỷ trước
Ví dụ (3)
zhè dònglǎo fáng zijiàn shàng shì jiǔ shí nián dài
Ngôi nhà cũ này được xây dựng vào những năm 90 của thế kỷ trước.
shàng shì shēngle fēi yuè
Thế kỷ trước đã xảy ra bước nhảy vọt công nghệ lớn.
duōjīng diǎn dàn shēngshàng shì
Nhiều bài hát kinh điển ra đời ở thế kỷ trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây