捏紧
—
Gợi nhớ
Từ "捏紧" (niē jǐn) nghĩa là "bóp chặt, nặn chặt", ghép bởi: 捏 (niē): Vặn + 紧 (jǐn): Chặt chẽ.
Thành phần cấu tạo
捏紧
bóp chặt, nặn chặt
扌
圼
又
糸
Phân tích từ 捏紧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bóp chặt, nặn chặt
Ví dụ (3)
包饺子时要把边缘捏紧。
Khi gói sủi cáo cần phải bóp chặt mép bánh.
他捏紧了手中的拳头。
Anh ấy nắm chặt nắm đấm trong tay.
请捏紧这个夹子。
Xin hãy kẹp chặt chiếc kẹp này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây