专家学者
—
Gợi nhớ
Từ "专家学者" (zhuān jiā xué zhě) mang nghĩa "các chuyên gia nhà khoa học, học giả", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 学 (xué - học): "học" + 者 (zhě - giả): "Người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 者: Bậc trưởng lão tóc bạc (耂) từng trải qua bao ngày tháng nắng mưa (日) trong đời chính là bậc tiền bối, người, kẻ có kinh nghiệm (者).
Thành phần cấu tạo
专家学者
các chuyên gia nhà khoa học, học giả
专
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
家
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
豕
Bộ Thỉ
Con lợn (heo) / âm đọc (phía dưới)
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
者
耂
Bộ Lão (trên)
Người già, trưởng bối (bao góc trên trái)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (bên trong)
Phân tích từ 专家学者
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:các chuyên gia nhà khoa học, học giả
Ví dụ (3)
众多专家学者参加了学术论坛。
Đông đảo các chuyên gia nhà khoa học đã tham gia diễn đàn học thuật.
Numerous experts and scholars attended the academic forum.
专家学者对这一现象进行了深入研究。
Các chuyên gia nhà khoa học đã nghiên cứu sâu về hiện tượng này.
Experts and scholars conducted in-depth research on this phenomenon.
听取专家学者的建议很有必要。
Lắng nghe góp ý của các chuyên gia nhà khoa học là rất cần thiết.
Listening to suggestions from experts and scholars is very necessary.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây