油盐
yóu yán
dầu muối, gia vị hàng ngày

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:dầu muối, gia vị hàng ngày
Ví dụ (3)
kāi mén jiàn shìchái yóu yán jiàng chá
Mở cửa có 7 việc: củi gạo dầu muối mắm tương trà.
chǎo càishí yàoshǎo fàng diǎnyóu yán
Khi xào rau nên cho ít dầu muối.
shēng huó kāiyóu yán jiàng
Cuộc sống không thể thiếu dầu muối mắm tương.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây