堂堂正正
—
Phân tích từ 堂堂正正
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:đường đường chính chính, đàng hoàng ngay ngắn
Ví dụ (3)
做人要堂堂正正,光明磊落。
Làm người phải đường đường chính chính, quang minh lỗi lạc.
他堂堂正正地赢得了比赛。
Anh ấy đã chiến thắng cuộc thi một cách đường đường chính chính.
只有堂堂正正才能赢得尊重。
Chỉ có đường đường chính chính mới giành được sự tôn trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây