相互依存
—
Phân tích từ 相互依存
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nương tựa lẫn nhau, phụ thuộc lẫn nhau
Ví dụ (3)
生态系统中的生物相互依存。
Các sinh vật trong hệ sinh thái phụ thuộc nương tựa lẫn nhau.
人类与自然是相互依存的关系。
Con người và tự nhiên có mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau.
两国经济紧密相互依存。
Kinh tế hai nước phụ thuộc nương tựa chặt chẽ với nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây