钢质
gāng zhì
chất liệu thép, làm bằng thép

Định nghĩa (1)

1
Danh từ / Tính từ
Nghĩa:chất liệu thép, làm bằng thép
Ví dụ (3)
zhèshàn méndegāng zhìfēi chángjiān yìng
Chất liệu thép của cánh cửa này rất cứng cáp.
menyàocǎi gòu liàngdegāng zhìguǎn dào
Chúng tôi cần thu mua lô ống dẫn bằng thép.
gāng zhìjié gòu yǒujiào qiángdekàng zhènnéng
Kết cấu bằng thép có khả năng chống chấn động tốt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây