煲汤
—
Phân tích từ 煲汤
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nấu canh, hầm canh
Ví dụ (3)
广东人特别擅长煲汤。
Người Quảng Đông đặc biệt giỏi nấu hầm canh.
妈妈在厨房里煲鸡汤。
Mẹ ở trong bếp hầm canh gà.
煲汤需要花几个小时慢火煮。
Hầm canh cần tốn mấy tiếng đun lửa nhỏ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây