致谢
—
Phân tích từ 致谢
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:gửi lời cảm ơn, thể hiện sự cảm ơn
Ví dụ (6)
获奖者向支持他的朋友致谢。
Người đoạt giải gửi lời cảm ơn tới bạn bè ủng hộ anh ấy.
在文章末尾向导师致谢。
Ở cuối bài viết gửi lời cảm ơn tới người hướng dẫn.
我们向所有医护人员致谢。
Chúng tôi gửi lời cảm ơn tới tất cả nhân viên y tế.
论文最后附有专门的致谢。
Cuối bài luận văn có đính kèm phần tri ân cảm ơn riêng.
得到了代表们的深切致谢。
Đã nhận được lời cảm ơn sâu sắc từ các đại biểu.
2
Danh từ
Nghĩa:lời cảm ơn, lời tri ân
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây