皱起
—
Gợi nhớ
Từ "皱起" (zhòu qǐ) nghĩa là "nhăn lại, nheo lại (lông mày/trán)", ghép bởi: 皱 (zhòu): nhăn + 起 (qǐ): đứng dậy.
Thành phần cấu tạo
皱起
nhăn lại, nheo lại (lông mày/trán)
刍
皮
走
己
Phân tích từ 皱起
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhăn lại, nheo lại (lông mày/trán)
Ví dụ (3)
听到难解的问题,他皱起了眉头。
Nghe thấy câu hỏi khó giải, anh ấy nhăn mày lại.
老人皱起了深深的额头。
Cụ già nhăn cái trán sâu trán.
小姑娘嫌味重而皱起鼻子。
Cô bé chê mùi nồng mà nheo mũi lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây