桥段
—
Phân tích từ 桥段
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình tiết phim, phân cảnh quen thuộc
Ví dụ (3)
这个电影桥段非常感人。
Tình tiết bộ phim này vô cùng cảm động.
小说里使用了经典的英雄救美桥段。
Trong tiểu thuyết áp dụng tình tiết anh hùng cứu mỹ nhân kinh điển.
观众对老套的桥段感到厌烦。
Khán giả cảm thấy chán nản với các tình tiết cũ rích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây