毫无疑问
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Phó từ
Nghĩa:không chút nghi ngờ, chắc chắn
Ví dụ (3)
毫无疑问,这是一次成功的合作。
Không chút nghi ngờ gì nữa, đây là một đợt hợp tác thành công.
他毫无疑问是团队中最出色的队员。
Anh ấy chắc chắn là thành viên xuất sắc nhất trong đội.
这毫无疑问改变了我们的生活。
Điều này không nghi ngờ gì nữa đã thay đổi cuộc sống của chúng tôi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây