夜生活
—
Phân tích từ 夜生活
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cuộc sống ban đêm, giải trí ban đêm
Ví dụ (3)
大城市的夜生活非常丰富彩。
Cuộc sống ban đêm ở thành phố lớn vô cùng phong phú rực rỡ.
年轻人喜欢在周末体验夜生活。
Giới trẻ thích trải nghiệm cuộc sống ban đêm vào cuối tuần.
酒吧和夜市是夜生活的好去处。
Quán bar và chợ đêm là nơi tốt để giải trí ban đêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây