直言进谏
—
Gợi nhớ
Từ "直言进谏" (zhí yán jìn jiàn) nghĩa là "thẳng thắn can gián, trực ngôn góp ý", ghép bởi: 直 (zhí): Thẳng + 言 (yán): Nói + 进 (jìn): vào + 谏 (jiàn): khuyên bảo.
Thành phần cấu tạo
直言进谏
thẳng thắn can gián, trực ngôn góp ý
十
目
言
辶
井
讠
Phân tích từ 直言进谏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:thẳng thắn can gián, trực ngôn góp ý
Ví dụ (3)
魏征经常向唐太宗直言进谏。
Ngụy Trưng thường xuyên thẳng thắn can gián Đường Thái Tông.
忠臣应当敢于直言进谏。
Tôi trung nên dám thẳng thắn can gián.
领导欢迎下属直言进谏。
Lãnh đạo hoan nghênh cấp dưới thẳng thắn can gián.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây