看看书
—
Phân tích từ 看看书
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đọc sách một chút, xem sách thư giãn
Ví dụ (3)
周末我喜欢在家里看看书。
Cuối tuần tôi thích ở nhà đọc sách một chút.
睡前看看书有助于入睡。
Trước khi ngủ đọc sách một chút giúp ích cho việc đi vào giấc ngủ.
利用空闲时间看看书。
Tận dụng thời gian rảnh rỗi đọc sách một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây