遇难者
—
Phân tích từ 遇难者
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nạn nhân thiệt mạng, người gặp nạn
Ví dụ (3)
群众向遇难者默哀致意。
Quần chúng mặc niệm tưởng nhớ nạn nhân thiệt mạng.
搜救队伍找到了遇难者的遗体。
Đội tìm kiếm cứu hộ đã tìm thấy thi thể người gặp nạn.
政府向遇难者家属发放了抚恤金。
Chính phủ đã phát tiền trợ cấp tử tuất tới gia quyến nạn nhân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây