狼狈逃窜
—
Phân tích từ 狼狈逃窜
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Động từ
Nghĩa:tháo chạy thục mạng, tháo chạy nhếch nhác
Ví dụ (3)
敌人被我军打得狼狈逃窜。
Kẻ địch bị quân ta đánh cho tháo chạy thục mạng.
小偷被警察追得狼狈逃窜。
Tên trộm bị cảnh sát đuổi cho tháo chạy thục mạng.
野兽见状吓得狼狈逃窜。
Con thú dữ thấy thế sợ tới mức tháo chạy thục mạng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây