吃零食
—
Phân tích từ 吃零食
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ăn vặt, ăn đồ ăn vặt
Ví dụ (3)
看电影时大家喜欢吃零食。
Khi xem phim mọi người thích ăn đồ ăn vặt.
饭前不要吃零食,影响食欲。
Trước khi ăn cơm đừng ăn vặt, ảnh hưởng khẩu vị.
小孩子最喜欢吃零食了。
Trẻ con thích nhất là ăn đồ ăn vặt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây