篮筐
—
Phân tích từ 篮筐
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rổ bóng, vành rổ bóng rổ
Ví dụ (3)
篮球准确地投进了篮筐。
Quả bóng rổ đã ném chính xác vào rổ.
球员奋力扣响了篮筐。
Cầu thủ liều mình úp rổ vào vành rổ.
操场上新建了两个篮筐。
Trên sân tập mới làm thêm hai chiếc rổ bóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây