触点
chù diǎn
điểm tiếp xúc, tiếp điểm

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:điểm tiếp xúc, tiếp điểm
Ví dụ (3)
qīng kāi guānshàngdejīn shǔchù diǎn
Làm sạch tiếp điểm kim loại trên công tắc.
chù diǎn liánghuìdǎo zhìdiàn kāi
Tiếp điểm không tốt sẽ dẫn đến hở mạch điện.
píng shàngdechù diǎnfēi chánglíng mǐn
Điểm tiếp xúc cảm ứng trên màn hình cực kỳ nhạy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây