剃光头
—
Phân tích từ 剃光头
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cạo trọc đầu, cạo nhẵn tóc
Ví dụ (3)
夏天天气太热,他决定去剃光头。
Mùa hè thời tiết quá nóng, anh ấy quyết định đi cạo trọc đầu.
理发师熟练地帮他剃光头。
Thợ cắt tóc thuần thục giúp anh ấy cạo trọc đầu.
球队因为比赛输了被嘲笑剃光头。
Đội bóng vì thua cuộc mà bị chế nhạo 'thua trắng trọc đầu'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây