Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
新鲜事
xīn xiān shì
chuyện mới mẻ, việc lạ
Hán việt: tân tiên sự
—

Gợi nhớ

Từ "新鲜事" (xīn xiān shì) mang nghĩa "chuyện mới mẻ, việc lạ", kết hợp bởi 新 (xīn - tân): "mới" + 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 新: Dùng chiếc rìu sắc (斤) đẵn nhánh cây tươi mới mọc (亲), hương gỗ thơm phức báo hiệu một khởi đầu hoàn toàn mới (新). • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.

Thành phần cấu tạo

新鲜事
xīn xiān shì
chuyện mới mẻ, việc lạ
新
xīn • tân
mới
亲
Chữ Thân
Cây gỗ tươi mới mọc (bên trái)
斤
Bộ Cân
Cái rìu đẵn gỗ (bên phải)
鲜
xiān / xiǎn • tiên
tươi
鱼
Bộ Ngư (giản thể)
Con cá, thủy sản (bên trái)
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành / âm đọc (bên phải)
事
shì • sự
việc
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi ghi chép (ở giữa)
彐
Kệ (biến thể)
Bàn tay cầm bút (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chuyện mới mẻ, việc lạ
Ví dụ (3)
zài在xiāngcūn乡村,zhìnéng智能jīqìrén机器人kěshì可是gè个xīnxiānshì新鲜事。
Ở nông thôn, robot thông minh đúng là một chuyện mới mẻ.
In the countryside, smart robots are quite a novelty.
měitiān每天xīnwén新闻lǐ里dōu都yǒu有xǔduō许多xīnxiānshì新鲜事。
Mỗi ngày trong bản tin thời sự đều có nhiều việc mới mẻ.
There are many new things in the news every day.
lǎoyéyé老爷爷xǐhuan喜欢tīng听niánqīngrén年轻人jiǎng讲xīnxiānshì新鲜事。
Ông cụ thích nghe giới trẻ kể chuyện mới mẻ.
Grandpa likes listening to young people tell new things.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây