七十岁
qī shí suì
bảy mươi tuổi

Định nghĩa (1)

1
Số lượng từ
Nghĩa:bảy mươi tuổi
Ví dụ (3)
zhè wèilǎojiào shòujīn nián shí suìle
Vị giáo sư già này năm nay 70 tuổi rồi.
rénshuōrén shēng shí lái
Người xưa nói 'nhân sinh thất thập cổ lai hy'.
shí suì ránjiān chíměi tiānsàn
70 tuổi vẫn kiên trì đi dạo mỗi ngày.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây