呼救声
—
Phân tích từ 呼救声
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng kêu cứu
Ví dụ (3)
河边传来了急促的呼救声。
Bên bờ sông truyền lại tiếng kêu cứu dồn dập.
听到呼救声,他立刻跑了过去。
Nghe thấy tiếng kêu cứu, anh ấy lập tức chạy qua.
路人顺着呼救声救出了落水者。
Người đi đường nương theo tiếng kêu cứu đã cứu được người rơi xuống nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây