眷恋着
—
Phân tích từ 眷恋着
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:quến luyến, tha thiết vương vấn
Ví dụ (3)
游子深深地眷恋着故乡的土地。
Người con xa quê tha thiết quyến luyến mảnh đất quê hương.
老人依然眷恋着他过去的工作。
Cụ già vẫn tha thiết quyến luyến công việc quá khứ của mình.
孩子眷恋着妈妈的怀抱。
Đứa trẻ quyến luyến vòng tay của mẹ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây