一摸
—
Phân tích từ 一摸
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:sờ một cái, chạm một cái
Ví dụ (3)
伸手一摸,面料非常柔软。
Với tay sờ một cái, chất liệu vải cực kỳ mềm mại.
他一摸口袋发现钥匙不见了。
Anh ấy sờ túi một cái phát hiện chìa khóa không thấy đâu.
一摸额头发现滚烫烫的。
Sờ trán một cái phát hiện nóng hổi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây