猛地
—
Phân tích từ 猛地
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:đột nhiên, bỗng nhiên, giật thột
Ví dụ (3)
车辆猛地刹住了车。
Chiếc xe đột nhiên phanh khựng lại.
听见声音,他猛地站了起来。
Nghe thấy âm thanh, anh ấy bỗng nhiên đứng phắt dậy.
一阵冷风猛地吹开了窗户。
Một luồng gió lạnh đột nhiên thổi tung cửa sổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây