漏洞百出
—
Gợi nhớ
Từ "漏洞百出" (lòu dòng bǎi chū) nghĩa là "lỗ hổng đầy rực, sơ hở trăm chỗ", ghép bởi: 漏 (lòu): Rò rỉ + 洞 (dòng): Hang động + 百 (bǎi): một trăm + 出 (chū): ra.
Thành phần cấu tạo
漏洞百出
lỗ hổng đầy rực, sơ hở trăm chỗ
氵
屚
同
一
白
凵
Phân tích từ 漏洞百出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ / Tính từ
Nghĩa:lỗ hổng đầy rực, sơ hở trăm chỗ
Ví dụ (3)
他的谎言漏洞百出,没人相信。
Lời nói dối của anh ấy lỗ hổng đầy rực, không ai tin.
这份报告逻辑漏洞百出。
Bản báo cáo này logic sơ hở trăm chỗ.
指出文章中漏洞百出的地方。
Chỉ ra những chỗ lỗ hổng đầy rực trong bài viết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây