潜能
—
Phân tích từ 潜能
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:năng lực tiềm ẩn, tiềm năng
Ví dụ (3)
激发学生心中的无限潜能。
Kích hoạt năng lực tiềm ẩn vô hạn trong tim học sinh.
通过训练充分发挥身体潜能。
Thông qua rèn luyện phát huy đầy đủ tiềm năng cơ thể.
每个人都拥有巨大的潜能。
Mỗi người đều sở hữu năng lực tiềm ẩn to lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây