七十八岁
qī shí bā suì
bảy mươi tám tuổi

Định nghĩa (1)

1
Số lượng từ
Nghĩa:bảy mươi tám tuổi
Ví dụ (3)
zhè wèilǎo rénjīn nián shí suìle
Cụ già này năm nay 78 tuổi rồi.
shí suìdezhǎng zhě ránjiān chíxiě zuò
Vị trưởng lão 78 tuổi vẫn kiên trì viết lách.
quán jiā rénwéi shí suìdelǎo rénqìng shēng
Cả nhà mừng sinh nhật cho cụ già 78 tuổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây