动脑筋
—
Phân tích từ 动脑筋
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:động não, vắt óc suy nghĩ
Ví dụ (6)
遇到难题要多动脑筋。
Gặp bài toán khó cần động não suy nghĩ nhiều hơn.
老师鼓励学生积极动脑筋回答问题。
Thầy giáo khuyến khích học sinh tích cực động não trả lời câu hỏi.
他动脑筋想出了一个妙招。
Anh ấy đã động não nghĩ ra một mưu kế hay.
这需要极大的动脑筋。
Điều này cần sự động não cực kỳ lớn.
经常动脑筋可以预防老年痴呆。
Thường xuyên động não có thể phòng ngừa lú lẫn người già.
2
Danh từ
Nghĩa:sự động não, tư duy trí óc
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây