英雄事迹
—
Phân tích từ 英雄事迹
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự tích anh hùng, chiến công anh hùng
Ví dụ (3)
文章报道了救人英雄事迹。
Bài viết báo cáo sự tích anh hùng cứu người.
英雄事迹感人至深,令人敬佩。
Sự tích anh hùng cảm động sâu sắc, làm người ta khâm phục.
学校举办了英雄事迹演讲会。
Nhà trường đã tổ chức buổi diễn thuyết sự tích anh hùng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây