买太多
—
Gợi nhớ
Từ "买太多" (mǎi tài duō) nghĩa là "mua quá nhiều", ghép bởi: 买 (mǎi): mua + 太 (tài): quá + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
买太多
mua quá nhiều
乛
头
大
丶
夕
Phân tích từ 买太多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Cụm từ
Nghĩa:mua quá nhiều
Ví dụ (3)
去超市不要买太多用不上的东西。
Đi siêu thị đừng mua quá nhiều đồ dùng không tới.
菜买太多吃不完容易坏。
Rau mua quá nhiều ăn không hết dễ bị hỏng.
理性消费,防止买太多。
Tiêu dùng lý trí, ngăn ngừa mua quá nhiều.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây