好几岁
hǎo jǐ suì
hơn mấy tuổi, lớn/nhỏ hơn mấy tuổi

Định nghĩa (1)

1
Số lượng từ
Nghĩa:hơn mấy tuổi, lớn/nhỏ hơn mấy tuổi
Ví dụ (3)
hǎo suì
Anh trai lớn hơn tôi mấy tuổi.
kàn láishí nián língxiǎohǎo suì
Trông cô ấy nhỏ hơn tuổi thực tế mấy tuổi.
liǎng rénxiāng chàlehǎo suì
Hai người chênh lệch nhau mấy tuổi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây